ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥤺
Bảng phân tích âm vị 𥤺
Wā
Xỏ, chui qua (như kim chui qua lỗ chỉ)
穿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
〔手𥤺岭〕tên núi, ở phía tây huyện Changhua thời Thanh, cách 90 dặm
〔手~岭〕山名,在(清)昌化县西九十里。见《昌化县志》。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép