Bản dịch của từ 𥤺 trong tiếng Việt

𥤺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚN/AN/AN/A

𥤺 (Động từ)

01

Xỏ, chui qua (như kim chui qua lỗ chỉ)

穿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

手𥤺岭〕tên núi, ở phía tây huyện Changhua thời Thanh, cách 90 dặm

〔手~岭〕山名,在(清)昌化县西九十里。见《昌化县志》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥤺
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Hình thái radical:
⿱,穴,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép