Bản dịch của từ 𥤽 trong tiếng Việt
𥤽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𥤽 (Tính từ)
【jì】
01
Cùng nghĩa với “寂” (tịch), chỉ trạng thái yên tĩnh, vắng lặng như trong câu thành ngữ “tịch mịch” (lặng lẽ, cô đơn). Nhớ dễ qua âm “tịch” quen thuộc trong tiếng Việt.
同“寂”。《龍龕手鑑•穴部》:“𥤽,俗,音寂。”《字彙補•穴部》:“𥤽,與寂音義同。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
