Bản dịch của từ 𥥀 trong tiếng Việt
𥥀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ròu | ㄖㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𥥀 (Danh từ)
【ròu】
01
Giống chữ “肉” (thịt), dùng để nhớ là chữ viết biến thể của “thịt” trong các văn bản cổ, trên đầu có nét giống chữ “穴” nhưng thực chất là phần trên của chữ “肉”.
同“肉”。《史晨後碑》:“美酒美𠕜。”《張延奐·漢碑古字通訓》:“蓋𥥀乃隸書之變體,其上似穴,實肉字之上截,非從穴從六也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
