Bản dịch của từ 𥥀 trong tiếng Việt

𥥀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròu

ㄖㄡˋN/AN/AN/A

𥥀 (Danh từ)

ròu
01

Giống chữ “” (thịt), dùng để nhớ là chữ viết biến thể của “thịt” trong các văn bản cổ, trên đầu có nét giống chữ “” nhưng thực chất là phần trên của chữ “”.

同“肉”。《史晨後碑》:“美酒美𠕜。”《張延奐·漢碑古字通訓》:“蓋𥥀乃隸書之變體,其上似穴,實肉字之上截,非從穴從六也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥥀
Bính âm:
【ròu】【ㄖㄡˋ】【NHỤC】
Hình thái radical:
⿱,穴,六
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép