Bản dịch của từ 𥥈 trong tiếng Việt

𥥈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄤˇN/AN/AN/A

𥥈 (Tính từ)

01

Giống như chữ “”, mang nghĩa liên quan đến sự hoảng loạn hoặc bối rối (nhớ như từ 'hoảng' trong tiếng Việt).

同“宖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥥈
Bính âm:
【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,弘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚乚一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép