Bản dịch của từ 𥥉 trong tiếng Việt

𥥉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋN/AN/AN/A

𥥉 (Danh từ)

xiù
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lỗ hổng trên núi như hang động nhỏ, dễ nhớ như 'sấu' núi có hang)

同“岫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥥉
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【SẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép