Bản dịch của từ 𥥊 trong tiếng Việt

𥥊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐng

ㄇㄧㄥˇN/AN/AN/A

𥥊 (Danh từ)

mǐng
01

Hang đất để ở, giống như 'nhà hang' tự nhiên trong lòng đất (dễ nhớ: 'minh' = chỗ ở dưới đất như hang)

用来住人的土洞穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥥊
Bính âm:
【mǐng】【ㄇㄧㄥˇ】【MINH】
Hình thái radical:
⿱,穴,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép