Bản dịch của từ 𥥋 trong tiếng Việt

𥥋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𥥋 (Danh từ)

líng
01

Cái giếng, nơi lấy nước ngầm (nhớ câu: giếng sâu như lòng người).

井。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với số không, như số không trong toán học (nhớ 'linh' là số 0 trong điện thoại).

同“零”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥥋
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Hình thái radical:
⿱,穴,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép