Bản dịch của từ 𥥍 trong tiếng Việt

𥥍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𥥍 (Tính từ)

shēn
01

Giống chữ “” nghĩa là sâu, như nước sâu hay lòng người sâu sắc (dễ nhớ vì âm Hán Việt “thâm” cũng dùng cho “”).

同“深”。《説文•穴部》:“𥥍,深也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ống khói trên bếp lò, giống như ống thoát khói ở trên bếp (hình ảnh ống khói giúp nhớ nghĩa).

灶上烟囱。《説文•穴部》:“𥥍,竈突。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥥍
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
深, 𥥦, 䆦
Hình thái radical:
⿱,穴,𡗜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丿丶丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép