Bản dịch của từ 𥥍 trong tiếng Việt
𥥍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | N/A | N/A | N/A |
𥥍 (Tính từ)
【shēn】
01
Giống chữ “深” nghĩa là sâu, như nước sâu hay lòng người sâu sắc (dễ nhớ vì âm Hán Việt “thâm” cũng dùng cho “深”).
同“深”。《説文•穴部》:“𥥍,深也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ống khói trên bếp lò, giống như ống thoát khói ở trên bếp (hình ảnh ống khói giúp nhớ nghĩa).
灶上烟囱。《説文•穴部》:“𥥍,竈突。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
