Bản dịch của từ 𥥒 trong tiếng Việt

𥥒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𥥒 (Tính từ)

01

Giống chữ “” (tịch) nghĩa là yên tĩnh, lặng lẽ (như đêm tịch mịch, không một tiếng động).

同“寂”。《龍龕手鑑•穴部》:“𥥒,俗;音寂。”《字集補•穴部》:“𥥒,同寂。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥥒
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TỊCH】
Các biến thể:
寂, 𡧯
Hình thái radical:
⿱,穴,&H5-04;
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép