Bản dịch của từ 𥥕 trong tiếng Việt

𥥕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

𥥕 (Tính từ)

yǎo
01

Chữ viết sai của '' (yáo). Ví dụ: 〔~〕 chỉ vẻ sâu thẳm như hố sâu ().

“䆞”的讹字。〔~窔〕深窱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥥕
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YÁO】
Hình thái radical:
⿱,穴,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép