〈chỉ dùng trong tên người Đài Loan〉 Một chữ Hán đặc biệt dùng trong tên riêng của người Đài Loan, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên người thân quen.
〈台湾释义〉见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Hình thái radical:
⿳,穴,五,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
穴
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨乚一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép