Bản dịch của từ 𥥬 trong tiếng Việt

𥥬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤN/AN/AN/A

𥥬 (Danh từ)

chuāng
01

Giống chữ “” (cửa sổ), dễ nhớ như cửa sổ nhà mình để ánh sáng vào.

同“窗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥥬
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SÀNG】
Hình thái radical:
⿱,穴,𢖫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚乚丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép