Bản dịch của từ 𥥲 trong tiếng Việt

𥥲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𥥲 (Danh từ)

yáo
01

Cái lò nung gốm, tương tự như '' trong tiếng Trung (nhớ đến lò nung gốm truyền thống Việt Nam).

同“窑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥥲
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,𬼉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丿一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép