Bản dịch của từ 𥥸 trong tiếng Việt
𥥸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𥥸 (Tính từ)
【chá】
01
(như trong từ 窊𥥸) hình dáng sâu, lõm xuống như cái hố; sâu thẳm như vết lõm trong lòng đất (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'xá' trong tiếng Việt có thể gợi hình ảnh sâu thẳm)
[窊~]深貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
