Bản dịch của từ 𥥿 trong tiếng Việt

𥥿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𥥿 (Danh từ)

shēn
01

Ống khói nhà bếp, nơi khói bốc lên như thân cây vươn cao (nhớ đến hình ảnh ống khói thân thẳng).

烟囱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥥿
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,𬉹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿乚丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép