Bản dịch của từ 𥦀 trong tiếng Việt
𥦀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𥦀 (Động từ)
【】
01
Tìm kiếm, giống như từ “觅” (nhớ câu thành ngữ “tìm như mịch” để dễ nhớ)
同“觅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rộng rãi, thoáng đãng, giống như từ “宽” (liên tưởng đến cảm giác rộng như không gian)
同“宽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
