Bản dịch của từ 𥦊 trong tiếng Việt

𥦊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

𥦊 (Tính từ)

wěn
01

Giống chữ “ổn”, nghĩa là vững chắc, không lung lay (như cái bàn đứng vững, không bị nghiêng).

同“稳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥦊
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【ỔN】
Hình thái radical:
⿱,穴,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép