Bản dịch của từ 𥦏 trong tiếng Việt
𥦏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𥦏 (Tính từ)
【kuì】
01
Cùng nghĩa với chữ “䆩”, thường dùng trong văn nói, chữ “𥦏” là cách viết thông tục, còn “䆩” là cách viết chuẩn (như câu: “𥦏, tục; 䆩, chính.”)
同“䆩”。《龍龕手鑑•穴部》:“𥦏,俗;䆩,正。”《字彙補•穴部》:“𥦏,或作䆩。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
