Bản dịch của từ 𥦐 trong tiếng Việt

𥦐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥦐 (Tính từ)

huì
01

Giống như chữ “” (một dạng chữ Hán ít dùng), thường liên quan đến ý nghĩa về nhà cửa hoặc mái nhà.

同“宧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥦐
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【 HỘI】
Hình thái radical:
⿱,穴,⿻,工,⿲,丨,丨,&Z2-01;,⿱,穴,?
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép