Bản dịch của từ 𥦕 trong tiếng Việt

𥦕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𥦕 (Danh từ)

yín
01

Giống chữ '', chỉ nhịp thứ ba trong canh giờ, cũng là tên một trong mười hai địa chi (Dần)

同“寅”。

Ví dụ
𥦕
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,穴,田,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép