Bản dịch của từ 𥦙 trong tiếng Việt

𥦙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𥦙 (Danh từ)

01

Giống như '' (hang, hốc), nơi chốn nhỏ, kín đáo như hang động.

同“窟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như '' (oan), chỉ sự oan ức, bất công.

同“冤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥦙
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丿乚丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép