Bản dịch của từ 𥦛 trong tiếng Việt

𥦛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guài

ㄍㄨㄞˋN/AN/AN/A

𥦛 (Danh từ)

guài
01

Cùng nghĩa với chữ “” – một loại bảng ô vuông dùng trong trò chơi cờ bạc hoặc đánh bài (như bàn cờ, bàn bài có các ô vuông rõ ràng). Trong 《集韻蟹韻》 có ghi: “𥦛, 博局方目也或作罫。” (𥦛 là bàn cờ có các ô vuông vuông vức, cũng có thể viết là ).

同“罫”。《集韻•蟹韻》:“𥦛,博局方目也。或作罫。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥦛
Bính âm:
【guài】【ㄍㄨㄞˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,卦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨一一丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép