Bản dịch của từ 𥦛 trong tiếng Việt
𥦛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guài | ㄍㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𥦛 (Danh từ)
【guài】
01
Cùng nghĩa với chữ “罫” – một loại bảng ô vuông dùng trong trò chơi cờ bạc hoặc đánh bài (như bàn cờ, bàn bài có các ô vuông rõ ràng). Trong 《集韻•蟹韻》 có ghi: “𥦛, 博局方目也。或作罫。” (𥦛 là bàn cờ có các ô vuông vuông vức, cũng có thể viết là 罫).
同“罫”。《集韻•蟹韻》:“𥦛,博局方目也。或作罫。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
