Bản dịch của từ 𥦜 trong tiếng Việt

𥦜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋN/AN/AN/A

𥦜 (Động từ)

bèng
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ hành động chôn cất khi hạ quan xuống đất (như đặt quan tài xuống đất khi mai táng).

同“堋”。葬时下棺于土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥦜
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BỔNG】
Các biến thể:
堋, 𠳫
Hình thái radical:
⿱,穴,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép