Bản dịch của từ 𥦤 trong tiếng Việt

𥦤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𥦤 (Động từ)

mèi
01

Ngủ, nhắm mắt nghỉ ngơi (giống như chữ , dễ nhớ vì 'mị' nghe như 'mơ' trong giấc ngủ)

同“寐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥦤
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
Hình thái radical:
⿱,穴,抺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép