Bản dịch của từ 𥦫 trong tiếng Việt

𥦫

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

𥦫 (Từ tượng thanh)

wǎn
01

Âm thanh chim kêu lúc chiều muộn, báo hiệu trời không mưa (giống tiếng chim hạc gọi ban đêm).

同“𠹁”。清·蒲松龄《日用俗字·禽鸟》:“晚~叫时无雨势,鹳鸣定不见天光。”

Ví dụ
𥦫
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Hình thái radical:
⿱,穴,呱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丨乚一丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép