Bản dịch của từ 𥦯 trong tiếng Việt

𥦯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

𥦯 (Danh từ)

fēi
01

Chữ dùng trong tiếng Nhật, đọc là 'うつろ', chỉ tên địa danh 𥦯坂 ở tỉnh Fukushima, Nhật Bản (tương tự chữ '' trong Hán tự). (Ghi nhớ: chữ này không phải chữ Hán gốc mà là biến thể của chữ '' – dễ nhớ qua âm 'phi' và hình dạng giống hang động)

〈日本释义〉读音うつろ 𥦯坂(うつろざか)は福島県大沼郡会津美里町(旧:大沼郡会津本郷町)の地名。《饅頭屋本節用集》に「ウツロ」とある。《易林本節用集》には「洞 ウツロ 窕 同」とある。音は確認できないが、国字ではなく、「窕」の異体字とも考えられる。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥦯
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿱,穴,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép