Bản dịch của từ 𥦳 trong tiếng Việt
𥦳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𥦳 (Tính từ)
【huì】
01
Giống như chữ 宧, thường dùng trong văn viết cổ, liên quan đến ý nghĩa 'lo lắng' hoặc 'hối hận' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ 宧 có bộ 宀 mái nhà, tượng trưng cho sự lo âu trong nhà).
同“宧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
