Bản dịch của từ 𥦷 trong tiếng Việt

𥦷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𥦷 (Danh từ)

wèng
01

Vũng nước nhỏ, như vũng nước mưa đọng lại trong sân nhà (nhớ đến nước nhỏ như giọt nước)

小水。

Ví dụ
𥦷
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【翁】
Hình thái radical:
⿱,穴,泓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丶丶丶乚一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép