Bản dịch của từ 𥦺 trong tiếng Việt

𥦺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

𥦺 (Danh từ)

huán
01

Cùng nghĩa với chữ “” (hoàn), chỉ một loại tường bao quanh sân hoặc khu vực, như “vườn hoàn” (tường bao quanh vườn). (Gợi nhớ: “hoàn” như vòng tròn bao quanh, giống tường bao quanh sân nhà)

同“寏”。《改併四聲篇海•穴部》引《川篇》:“寏,垣院也。”宋李誡《營造法式•牆》:“㙩謂之寏。”按:《説文•宀部》字作“寏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥦺
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,奐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿乚丨乚丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép