Bản dịch của từ 𥦺 trong tiếng Việt
𥦺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𥦺 (Danh từ)
【huán】
01
Cùng nghĩa với chữ “寏” (hoàn), chỉ một loại tường bao quanh sân hoặc khu vực, như “vườn hoàn” (tường bao quanh vườn). (Gợi nhớ: “hoàn” như vòng tròn bao quanh, giống tường bao quanh sân nhà)
同“寏”。《改併四聲篇海•穴部》引《川篇》:“寏,垣院也。”宋李誡《營造法式•牆》:“㙩謂之寏。”按:《説文•宀部》字作“寏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
