Bản dịch của từ 𥦾 trong tiếng Việt

𥦾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤN/AN/AN/A

𥦾 (Danh từ)

chuāng
01

Cửa sổ (giống như chữ “” quen thuộc, dễ nhớ như cửa sổ nhà mình).

同“窗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥦾
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,穴,毌,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚乚乚丿一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép