Bản dịch của từ 𥧁 trong tiếng Việt

𥧁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤN/AN/AN/A

𥧁 (Danh từ)

chuāng
01

Chữ cổ dùng thay cho '' (cửa sổ), dễ nhớ như cửa sổ trong nhà Việt có khung gỗ.

俗“窗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥧁
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SÀNG】
Hình thái radical:
⿱,穴,总
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丶丿丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép