Bản dịch của từ 𥧂 trong tiếng Việt
𥧂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𥧂 (Động từ)
【gǒng】
01
〈phương ngữ〉Tranh giành, giành lấy trước.
〈方〉争着,抢着。中原官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈phương ngữ〉Lợn dùng mũi đào đất (giống như lợn cạp đất).
〈方〉猪用嘴掘地。胶辽官话。
Ví dụ
03
〈phương ngữ〉Tìm cách, nghĩ cách làm việc gì đó.
〈方〉想方设法去办。中原官话。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
〈phương ngữ〉Khoan, đục (như khoan lỗ).
〈方〉钻。中原官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỐNG】
- Các biến thể:
- 𥨐
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,⿰,贡,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丿丶一丨一丨乚丿丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂬
㫒
拱
㤨
䱋
㼦
栱
巩
㺬
輁
嗊
拲
竈
䆹
窓
窋
窫
䆲
䆗
竃
䆤
窽
窶
窕
䫿
㡞
鞁
瑱
褪
辖
㢔
䦙
犔
滰
赙
榪
