Bản dịch của từ 𥧃 trong tiếng Việt

𥧃

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𥧃 (Từ tượng thanh)

bìng
01

Âm thanh chim kêu nhanh, như tiếng chim kêu líu lo mùa xuân (gợi nhớ tiếng chim kêu trong thơ ca).

俗“寎”。朱珪《移居鄂不草庐翁覃溪同年作诗见赠次韵奉答》:“鷇音捷崑叫,童咏争春~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥧃
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỊNH】
Hình thái radical:
⿱,穴,⿰,爿,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶乚丨一丿一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép