Bản dịch của từ 𥧊 trong tiếng Việt

𥧊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𥧊 (Danh từ)

01

Cái hang, cái hốc (giống như từ “” chỉ chỗ trống trong núi hoặc hang động).

同“窟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥧊
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚乚一丿一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép