Bản dịch của từ 𥧎 trong tiếng Việt

𥧎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

𥧎 (Danh từ)

háng
01

Chữ Nôm, đọc là 'hang', nghĩa là hang động, chỗ trống trong núi đá (như hang Dơi, hang Sơn Đoòng).

喃字。读音hang,洞,洞窟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥧎
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HANG】
Hình thái radical:
⿱,穴,香
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丿一丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép