Bản dịch của từ 𥧙 trong tiếng Việt

𥧙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥧙 (Danh từ)

wèi
01

Tên một loại cá (giúp nhớ: cá 'vệ' như cá vệ sinh sông nước)

鱼名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥧙
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,𬂧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一一丨丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép