Bản dịch của từ 𥧩 trong tiếng Việt

𥧩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨˊㄆˊN/AN/AN/A

𥧩 (Động từ)

01

Chữ Nôm, đọc là 'núp', nghĩa là trốn, ẩn mình (như câu 'núp sau lưng').

喃字。读音núp,躲藏。〔~𨉟〕躲在背后。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥧩
Bính âm:
【ㄋㄨˊㄆˊ】【NÚP】
Hình thái radical:
⿱,穴,納
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶乚乚丶丶丶丶丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép