Bản dịch của từ 𥧮 trong tiếng Việt

𥧮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𥧮 (Danh từ)

zhé
01

Hang động, nơi trú ẩn tự nhiên như hang đá

洞穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hang thỏ, nơi thỏ làm tổ

兔窟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥧮
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿱,穴,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丶一丶丿丨乚一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép