Bản dịch của từ 𥧱 trong tiếng Việt

𥧱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

𥧱 (Tính từ)

yōng
01

~〕chỉ đồ vật chất lượng kém, thô sơ như đồ dùng cũ kỹ, không bền; dễ hỏng như 'đồ cũ, đồ tồi' trong tiếng Việt.

〔窳~〕器物质量粗劣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥧱
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Hình thái radical:
⿱,穴,庸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丶一丿乚一一丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép