Bản dịch của từ 𥧲 trong tiếng Việt

𥧲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𥧲 (Động từ)

jìn
01

Ngâm, thấm nước (giống như từ 'tẩm' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng nghĩa)

同“浸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥧲
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,㴆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丶丶丶乚一一丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép