Bản dịch của từ 𥧴 trong tiếng Việt
𥧴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𥧴 (Tính từ)
【mèi】
01
Cùng nghĩa với “寐” (ngủ, say giấc như trong câu thành ngữ “thức như ngồi trên đống lửa, mị như ngủ trên đống rơm”), dễ nhớ vì âm gần giống “mị” trong tiếng Việt chỉ sự mê hoặc, ở đây là trạng thái mê ngủ.
同“寐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
