Bản dịch của từ 𥧸 trong tiếng Việt

𥧸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𥧸 (Danh từ)

kuò
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lỗ hổng, hang nhỏ như cái quạt)

同“窹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥧸
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUẠT】
Hình thái radical:
⿱,穴,焐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丶丿丿丶一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép