Bản dịch của từ 𥨂 trong tiếng Việt

𥨂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

𥨂 (Danh từ)

qióng
01

Giống như chữ “” (lỗ, khe nhỏ), dễ nhớ vì cùng âm và ý nghĩa gần nhau.

同“窍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người dùng ở Đài Loan, thường gặp trong tên riêng.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥨂
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【KHỔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,𨈡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿丨乚一一一丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép