Bản dịch của từ 𥨉 trong tiếng Việt

𥨉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

𥨉 (Danh từ)

01

(phương ngữ) Số lần tỉnh dậy sau khi ngủ trưa, mỗi lần tỉnh gọi là một 'hô' (giống như tiếng gọi nhẹ nhàng khi tỉnh giấc).

〈方〉小睡后醒来的次数,一次睡着后醒来叫一~。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥨉
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,𪺞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶乚丨一丿丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép