ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥨋
Bảng phân tích âm vị 𥨋
Lǒng
Ngồi xuống, hạ mình xuống (như khi mệt mỏi hay nghỉ ngơi)
〈越南释义〉读音lủng,坐下。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép