Bản dịch của từ 𥨍 trong tiếng Việt

𥨍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𥨍 (Danh từ)

01

Hang động có thể dùng để ở, như hang núi hay hang đá (nhớ câu: 'Phụ vào hang để trú thân').

可用来住人的洞穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đục khoét, đào hang để làm nơi ở (như động vật đào hang).

凿居住人的洞穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥨍
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
㙏, 𡐣
Hình thái radical:
⿱,穴,復
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿丿丨丿一丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép