Bản dịch của từ 𥨍 trong tiếng Việt
𥨍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𥨍 (Danh từ)
【fù】
01
Hang động có thể dùng để ở, như hang núi hay hang đá (nhớ câu: 'Phụ vào hang để trú thân').
可用来住人的洞穴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đục khoét, đào hang để làm nơi ở (như động vật đào hang).
凿居住人的洞穴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
