Bản dịch của từ 𥨐 trong tiếng Việt

𥨐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒng

ㄍㄨㄥˇN/AN/AN/A

𥨐 (Động từ)

gǒng
01

Đào đất, bới lên như công việc của người thợ đào (nhớ câu 'công đào đất')

挖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) khoan, xuyên thủng như khoan lỗ (như khoan lỗ trên gỗ)

〈方言〉钻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥨐
Bính âm:
【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CÔNG】
Các biến thể:
𠠖, 𥧂
Hình thái radical:
⿱,穴,𠞖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép