Bản dịch của từ 𥨐 trong tiếng Việt
𥨐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𥨐 (Động từ)
【gǒng】
01
Đào đất, bới lên như công việc của người thợ đào (nhớ câu 'công đào đất')
挖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) khoan, xuyên thủng như khoan lỗ (như khoan lỗ trên gỗ)
〈方言〉钻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
