ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥨒
Bảng phân tích âm vị 𥨒
Cuì
Bịt kín, lấp đầy (như bịt lỗ hổng, chặn đường)
塞。疑同“㝮②”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép