Bản dịch của từ 𥨕 trong tiếng Việt

𥨕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄒㄧㄥˇN/AN/AN/A

𥨕 (Động từ)

xǐng
01

Giống chữ “”, nghĩa là tỉnh ngộ, thức tỉnh rõ ràng (như khi tỉnh giấc, nhận ra điều gì đó rõ ràng).

同“惺”。大醒悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥨕
Bính âm:
【xǐng】【ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
𥧶
Hình thái radical:
⿱,穴,惺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丶丨丶丨乚一一丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép