Bản dịch của từ 𥨖 trong tiếng Việt

𥨖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟN/AN/AN/A

𥨖 (Động từ)

kuī
01

Nhìn trộm, liếc lén (giống như hành động 'khuý' mắt nhìn lén)

同“窥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥨖
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUÝ】
Hình thái radical:
⿱,穴,䂓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿一一丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép